Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
家族 かぞく
gia đình
親 「おや」「しん」「おや(かく)」
cha mẹ; bố mẹ; song thân
家族法 かぞくほう
quy tắc trong gia đình, gia quy
両方 「りょうほう」「両方」「良法」「療法」「涼棚」「稜堡」
hai bên, cả hai bên
民族 みんぞく
dân tộc.