Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
親機 (おやき) — điện thoại mẹ, điện thoại cái
THÂN KI
親機
điện thoại mẹ, điện thoại cái
無線LANルーター(親機) むせんLANルーター(おやき)
Thiết bị phát sóng wi-fi (thiết bị chủ)
親 「おや」「しん」「おや(かく)」
cha mẹ; bố mẹ; song thân
親月 おやづき
tháng bảy âm lịch (tháng lễ Vu Lan)
男親 おとこおや
bố, cha, ba (dùng để xưng hô bố của mình); người bố, ông bố
女親 「おんなおや」「めおや」
người mẹ, mẫu thân