観じる (かんじる) — ngắm, thưởng ngoạn, chiêm nghiệm
観じる
QUAN
か ん じ る
Ngắm, thưởng ngoạn, chiêm nghiệm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 観じる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 観じる/かんじる |
| Quá khứ (た) | 観じた |
| Phủ định (未然) | 観じない |
| Lịch sự (丁寧) | 観じます |
| te (て) | 観じて |
| Khả năng (可能) | 観じられる |
| Thụ động (受身) | 観じられる |
| Sai khiến (使役) | 観じさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 観じさせられる |
| Điều kiện (条件) | 観じれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 観じろ |
| Ý chí (意向) | 観じよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 観じるな |
観じる được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 観じる
観る
quan sát, ngắm nhìn, ngắm

