Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
観客層 (かんきゃくそう) — tầng lớp khán giả
QUAN KHÁCH TẰNG
観客層
tầng lớp khán giả
観 かん
quan điểm; khiếu; cách nhìn; quan niệm
事観 じかん
chiêm ngưỡng các hiện tượng
客 「きゃく」「まろうど」「まれびと」
người khách; khách
次客 じきゃく
vị khách tiếp theo
客先 きゃくさき
khách hàng