観客席 (かんきゃくせき) — khán đài; ghế khán giả
観客席
QUAN KHÁCH TỊCH
か ん きゃ く せ き
か ん きゃ く せ き
Khán đài; ghế khán giả
答
えを
見
いだすために
観客席
にぶらりとやって
来
る
Đi xung quanh khu vực khán đài để tìm ra câu trả lời.
Ảnh minh họa

観客席 (かんきゃくせき) — khán đài; ghế khán giả
QUAN KHÁCH TỊCH
