Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
観察力 (かんさつりょく) — khả năng quan sát
QUAN SÁT LỰC
観察力
khả năng quan sát
警察 けいさつ
cảnh sát
観 かん
quan điểm; khiếu; cách nhìn; quan niệm
警察力 けいさつりょく
lực lượng cảnh sát
事観 じかん
chiêm ngưỡng các hiện tượng
観心 かんじん
nội tâm