観梅 (かんばい) — ngắm hoa; ngắm cảnh
観梅
QUAN MAI
か ん ば い
Ngắm hoa; ngắm cảnh
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 観梅
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 観梅する/かんばいする |
| Quá khứ (た) | 観梅した |
| Phủ định (未然) | 観梅しない |
| Lịch sự (丁寧) | 観梅します |
| te (て) | 観梅して |
| Khả năng (可能) | 観梅できる |
| Thụ động (受身) | 観梅される |
| Sai khiến (使役) | 観梅させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 観梅させられる |
| Điều kiện (条件) | 観梅すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 観梅しろ |
| Ý chí (意向) | 観梅しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 観梅するな |

