Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
観測船 (かんそくせん) — quan sát ship
QUAN TRẮC THUYỀN
観測船
quan sát ship
気象観測船 きしょうかんそくせん
tàu quan sát khí tượng
観 かん
quan điểm; khiếu; cách nhìn; quan niệm
事観 じかん
chiêm ngưỡng các hiện tượng
船 「ふね」「せん」「ふな」「ふな-」
tàu bè
観心 かんじん
nội tâm