Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
観賞魚 (かんしょうぎょ) — con cá bể nuôi cá
QUAN THƯỞNG NGƯ
観賞魚
con cá bể nuôi cá
観 かん
quan điểm; khiếu; cách nhìn; quan niệm
事観 じかん
chiêm ngưỡng các hiện tượng
観心 かんじん
nội tâm
賞 しょう
giải thưởng; giải
観光 かんこう
sự du lãm; sự thăm quan; du lãm; tham quan; du lịch