角す (かくす) — so sánh (trong cuộc thi)
角す
GIÁC
か く す
So sánh (trong cuộc thi)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 角す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 角す/かくす |
| Quá khứ (た) | 角した |
| Phủ định (未然) | 角さない |
| Lịch sự (丁寧) | 角します |
| te (て) | 角して |
| Khả năng (可能) | 角せる |
| Thụ động (受身) | 角される |
| Sai khiến (使役) | 角させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 角させられる |
| Điều kiện (条件) | 角せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 角せ |
| Ý chí (意向) | 角そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 角すな |

