Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
角っこ (かどっこ) — góc (ví dụ: bàn, vỉa hè)
GIÁC
角っこ
góc (ví dụ: bàn, vỉa hè)
らっこ
seotter
嘘っこ うそっこ
đùa giỡn
がっこ がっこ
rau củ ngâm; dưa muối
角 「かど」「かく」「つの」「すみ」「づの」
sừng.
時角 じかく
góc giờ