Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
四角頭付ねじプラグ しかくあたまつきねじプラグ
đinh vít đầu vuông có nắp che
六角頭 ろっかくあたま
đầu lục giác
頭 「あたま」「とう」「かぶり」「つむり」「ず」「こうべ」「つぶり」「がしら」「つむ」「どたま」「かぶし」「かぶ」
đầu
角 「かど」「かく」「つの」「すみ」「づの」
sừng.
時角 じかく
góc giờ