解す (ほぐす かいす ほごす げす ほつす) — thả lỏng, thư giãn
解す
GIẢI
ほ ぐ す
Thả lỏng, thư giãn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 解す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 解す/ほぐす |
| Quá khứ (た) | 解した |
| Phủ định (未然) | 解さない |
| Lịch sự (丁寧) | 解します |
| te (て) | 解して |
| Khả năng (可能) | 解せる |
| Thụ động (受身) | 解される |
| Sai khiến (使役) | 解させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 解させられる |
| Điều kiện (条件) | 解せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 解せ |
| Ý chí (意向) | 解そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 解すな |

