Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
解する (かいする) — hiểu
GIẢI
解する
hiểu
理解する りかいする
cảm ngộ
よく理解する よくりかいする
hiểu rõ.
意味を理解する いみをりかいする
hiểu ý.
はっきり理解する はっきりりかいする
正解する せいかいする
giải thích đúng; giải thích chính xác; trả lời đúng