Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
解散権 (かいさんけん) — quyền giải tán (quốc hội...)
GIẢI TÁN QUYỀN
解散権
quyền giải tán (quốc hội...)
権 「けん」「ごん」「ごん-」
quyền; quyền lợi; thẩm quyền
権的 ごんてき
tình nhân; vợ lẽ; tiểu tam
本権 ほんけん
quyền sở hữu
権利 けんり
quyền lợi; đặc quyền; đặc lợi; quyền
政権 せいけん
binh quyền