Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
触覚器 (しょっかくき) — cơ quan xúc giác
XÚC GIÁC KHÍ
触覚器
cơ quan xúc giác
触覚器官 しょっかくきかん
覚え おぼえ
ghi nhớ; nhớ
感覚 かんかく
cảm giác
感覚的 かんかくてき
có thể nhận biết được bằng cách giác quan; cảm nhận được
感覚子 かんかくし
cơ quan cảm giác