言語化 (げんごか) — sự nói thành lời
言語化
NGÔN NGỮ HÓA
げ ん ご か
Sự nói thành lời
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 言語化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 言語化する/げんごかする |
| Quá khứ (た) | 言語化した |
| Phủ định (未然) | 言語化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 言語化します |
| te (て) | 言語化して |
| Khả năng (可能) | 言語化できる |
| Thụ động (受身) | 言語化される |
| Sai khiến (使役) | 言語化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 言語化させられる |
| Điều kiện (条件) | 言語化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 言語化しろ |
| Ý chí (意向) | 言語化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 言語化するな |

