言論 (げんろん) — ngôn luận; sự bình luận; sự phát ngôn; bình luận; dư luận; phát ngôn
言論
NGÔN LUẬN
げ ん ろ ん
JLPTN1
Ngôn luận; sự bình luận; sự phát ngôn; bình luận; dư luận; phát ngôn
言論
の
自由
を
求
める
権利
は
誰
もにあることを
、
子
どもたちに
教
えなければならない
Chúng ta phải dạy cho trẻ biết rằng ai cũng có quyền tự do ngôn luận
Ảnh minh họa


