Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
言論界 (げんろんかい) — giới ngôn luận
NGÔN LUẬN GIỚI
言論界
giới ngôn luận
世界 せかい
thế giới; xã hội; vũ trụ.
論 ろん
(1) lý lẽ; sự thảo luận; sự cãi nhau; sự bàn cãi; thuyết trình; tranh luận;(2) lý thuyết; học thuyết;(3) luận văn, luận án; bình luận
論う あげつらう
thảo luận, bàn cãi, tranh luận,
論い あげつらい
thảo luận
業界 ぎょうかい
ngành; ngành nghề; giới; giới kinh doanh; thị trường; ngành kinh doanh