Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
言えてる いえてる
biết ngay mà!
放送 ほうそう
sự phát thanh; sự loan truyền.
放送する ほうそうする
phát thanh, phát sóng
言いやる いいやる
gửi lời đến
放送が入る ほうそうがはいる
truyền, phát ( tin, tín hiệu...)