Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
訂正印 (ていせいいん) — con dấu sửa đổi, con dấu sửa chữa
ĐÍNH CHÁNH ẤN
訂正印
con dấu sửa đổi, con dấu sửa chữa
印象 いんしょう
ấn tượng
正 「せい」「しょう」「まさ」「ただし」「まさし」「しょう-」
sự đúng; sự chính xác (thuộc về lô gic).
印刷 いんさつ
dấu
印 「しるし」「いん」「じるし」「かね」
dấu; dấu hiệu; biểu tượng; chứng cớ.
お印 おしるし
con dấu