Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
計帳 (けいちょう) — sổ đăng kí để theo dõi thuế ( thời ritsuryo)
KẾ TRƯỚNG
計帳
sổ đăng kí để theo dõi thuế ( thời ritsuryo)
計 「けい」「はか」
kế
帳 「ちょう」「とばり」
màn; rèm.
名帳 「めいちょう」「みょうちょう」
sổ tên
写真帳 しゃしんちょう
chụp ảnh album
夜の帳 よるのとばり
che đậy (của) bóng tối