Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
計画書 (けいかくしょ) — bản vẽ.
KẾ HỌA THƯ
計画書
bản vẽ.
試験計画書 しけんけいかくしょ
bản kế hoạch kiểm tra
基礎計画書 きそけいかくしょ
bản vẽ nền móng.
治験実施計画書 ちけんじっしけいかくしょ
bản kế hoạch quy trình thực hiện thử nghiệm
計画 けいかく
Chương trình
計画する けいかくする
lập kế hoạch; lên kế hoạch; thảo ra kế hoạch; dự định