計量化 (けいりょうか) — sự xác định số lượng (của cái gì)
計量化
KẾ LƯỢNG HÓA
け い りょ う か
Sự xác định số lượng (của cái gì)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 計量化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 計量化する/けいりょうかする |
| Quá khứ (た) | 計量化した |
| Phủ định (未然) | 計量化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 計量化します |
| te (て) | 計量化して |
| Khả năng (可能) | 計量化できる |
| Thụ động (受身) | 計量化される |
| Sai khiến (使役) | 計量化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 計量化させられる |
| Điều kiện (条件) | 計量化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 計量化しろ |
| Ý chí (意向) | 計量化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 計量化するな |

