記号化 (きごうか) — tượng trưng, mã hóa
記号化
KÍ HÀO HÓA
き ご う か
Tượng trưng, mã hóa
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 記号化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 記号化する/きごうかする |
| Quá khứ (た) | 記号化した |
| Phủ định (未然) | 記号化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 記号化します |
| te (て) | 記号化して |
| Khả năng (可能) | 記号化できる |
| Thụ động (受身) | 記号化される |
| Sai khiến (使役) | 記号化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 記号化させられる |
| Điều kiện (条件) | 記号化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 記号化しろ |
| Ý chí (意向) | 記号化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 記号化するな |

