Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
記述的 (きじゅつてき) — có tính mô tả
KÍ THUẬT ĐÍCH
記述的
có tính mô tả
記述的科学 きじゅつてきかがく
khoa học mô tả
記述的マーク きじゅつてきマーク
đánh dấu mô tả
記述的妥当性 きじゅつてきだとうせい
tính thích hợp miêu tả
記録的 きろくてき
ghi (- sự thiết đặt)
記述 きじゅつ
sự ghi chép; sự ký lục; ghi chép; ký lục; mô tả