訛り (なまり) — âm điệu (trong giọng nói tại một vùng nhất định)
訛り
NGOA
な ま り
な ま り
Âm điệu (trong giọng nói tại một vùng nhất định)
中国語訛
りで
話
される
ロシア
語
を
耳
にする
Lọt vào tai giọng tiếng Nga nói theo âm điệu Trung Quốc
Ảnh minh họa


