訛る (なまる) — phát âm sai trọng âm, phát âm sai ngữ điệu
訛る
NGOA
な ま る
Phát âm sai trọng âm, phát âm sai ngữ điệu
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 訛る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 訛る/なまる |
| Quá khứ (た) | 訛った |
| Phủ định (未然) | 訛らない |
| Lịch sự (丁寧) | 訛ります |
| te (て) | 訛って |
| Khả năng (可能) | 訛れる |
| Thụ động (受身) | 訛られる |
| Sai khiến (使役) | 訛らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 訛らせられる |
| Điều kiện (条件) | 訛れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 訛れ |
| Ý chí (意向) | 訛ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 訛るな |

