訴人 (そにん) — người nộp đơn khiếu nại
訴人
TỐ NHÂN
そ に ん
そ に ん
Người nộp đơn khiếu nại
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 訴人
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 訴人する/そにんする |
| Quá khứ (た) | 訴人した |
| Phủ định (未然) | 訴人しない |
| Lịch sự (丁寧) | 訴人します |
| te (て) | 訴人して |
| Khả năng (可能) | 訴人できる |
| Thụ động (受身) | 訴人される |
| Sai khiến (使役) | 訴人させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 訴人させられる |
| Điều kiện (条件) | 訴人すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 訴人しろ |
| Ý chí (意向) | 訴人しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 訴人するな |

