診断 (しんだん) — sự chẩn đoán; chuẩn đoán.
診断
CHẨN ĐOẠN
し ん だ ん
JLPTN2
Sự chẩn đoán; chuẩn đoán.
Chẩn đoán
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 診断
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 診断する/しんだんする |
| Quá khứ (た) | 診断した |
| Phủ định (未然) | 診断しない |
| Lịch sự (丁寧) | 診断します |
| te (て) | 診断して |
| Khả năng (可能) | 診断できる |
| Thụ động (受身) | 診断される |
| Sai khiến (使役) | 診断させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 診断させられる |
| Điều kiện (条件) | 診断すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 診断しろ |
| Ý chí (意向) | 診断しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 診断するな |

