Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
診断薬 (しんだんやく) — thuốc chẩn đoán; dược học chẩn đoán
CHẨN ĐOẠN DƯỢC
診断薬
thuốc chẩn đoán
薬 「くすり」「やく」「ぐすり」
dược
診断 しんだん
sự chẩn đoán; chuẩn đoán.
診断する しんだんする
chẩn đoán
画像診断 がぞうしんだん
phương pháp chẩn đoán qua hình ảnh (chụp X-quang, CT, MRI...)
診断法 しんだんほう
phương pháp chẩn đoán