Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
診療支援 (しんりょうしえん) — sự giúp đỡ chẩn đoán (y học)
CHẨN LIỆU CHI VIÊN
診療支援
sự giúp đỡ chẩn đoán (y học)
支援 しえん
chi viện
支援する しえんする
chống đỡ
支援者 しえんしゃ
vật chống đỡ, người ủng hộ, hình con vật đứng
支援金 しえんきん
Tiền hỗ trợ
社会的支援 しゃかいてきしえん
hỗ trợ xã hội