註文 (ちゅうもん ちゅうぶん) — sự đặt hàng.
註文
CHÚ VĂN
ちゅ う も ん
Sự đặt hàng.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 註文
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 註文する/ちゅうもんする |
| Quá khứ (た) | 註文した |
| Phủ định (未然) | 註文しない |
| Lịch sự (丁寧) | 註文します |
| te (て) | 註文して |
| Khả năng (可能) | 註文できる |
| Thụ động (受身) | 註文される |
| Sai khiến (使役) | 註文させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 註文させられる |
| Điều kiện (条件) | 註文すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 註文しろ |
| Ý chí (意向) | 註文しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 註文するな |

