Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
註釈 (ちゅうしゃく) — chú giải; ghi chú; bình luận
CHÚ THÍCH
註釈
chú giải
註釈者 ちゅうしゃくしゃ
người chú giải, người chú thích
解釈 かいしゃく
diễn nghĩa
解釈する かいしゃくする
giải nghĩa.
契約解釈 けいやくかいしゃく
giải thích hợp đồng.
契約の解釈 けいやくのかいしゃく