Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
証明証 (しょうめいしょう) — giấy chứng nhận; bằng
CHỨNG MINH CHỨNG
証明証
giấy chứng nhận
証明証経路 しょうめいしょうけいろ
đường dẫn chứng nhận
証明証通し番号 しょうめいしょうとおしばんごう
số sản xuất chứng nhận
利用者証明証 りようしゃしょうめいしょう
chứng chỉ người dùng
証明 しょうめい
chứng minh
証明する しょうめいする
biện chứng