Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
試し算 (ためしざん) — kiểm tra
THÍ TOÁN
試し算
kiểm tra
試し ためし
việc nếm thử
試しに ためしに
thử
物は試し ものはためし
Thử làm việc gì đó
試し購入 ためしこうにゅう
mua thử.
計算 けいさん
kế