試作 (しさく) — việc thử chế tạo; thử chế tạo.
試作
THÍ TÁC
し さ く
Việc thử chế tạo; thử chế tạo.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 試作
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 試作する/しさくする |
| Quá khứ (た) | 試作した |
| Phủ định (未然) | 試作しない |
| Lịch sự (丁寧) | 試作します |
| te (て) | 試作して |
| Khả năng (可能) | 試作できる |
| Thụ động (受身) | 試作される |
| Sai khiến (使役) | 試作させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 試作させられる |
| Điều kiện (条件) | 試作すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 試作しろ |
| Ý chí (意向) | 試作しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 試作するな |

