Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
試作機 (しさくき) — nguyên mẫu (e.g. bay)
THÍ TÁC KI
試作機
nguyên mẫu (e.g. bay)
作品 さくひん
bản đàn
機 「き」「はた」
máy dệt.
作る つくる
chế biến
試し ためし
việc nếm thử
作り 「つくり」「づくり」
đồ hoá trang, son phấn ; sự hoá trang, cách sắp trang, cấu tạo, bản chất, tính chất