試験中 (しけんちゅう) — đang kiểm tra, đang thi
試験中
THÍ NGHIỆM TRUNG
Đang kiểm tra, đang thi
試験中
、
となりの
人
の
答
えを
見
ているところを
先生
に
注意
された
。
Trong giờ kiểm tra, giáo viên nhắc nhở đúng lúc tôi đang nhìn đáp án của bạn bàn bên.
Ảnh minh họa


