試験的 (しけんてき) — dựa trên thí nghiệm, để thí nghiệm, thực nghiệm
試験的
THÍ NGHIỆM ĐÍCH
し け ん て き
Dựa trên thí nghiệm, để thí nghiệm, thực nghiệm
Tạm, tạm thời, lâm thời
Ảnh minh họa

試験的 (しけんてき) — dựa trên thí nghiệm, để thí nghiệm, thực nghiệm
THÍ NGHIỆM ĐÍCH
