詩化 (しか) — sự thơ hóa
詩化
THI HÓA
し か
Sự thơ hóa
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 詩化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 詩化する/しかする |
| Quá khứ (た) | 詩化した |
| Phủ định (未然) | 詩化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 詩化します |
| te (て) | 詩化して |
| Khả năng (可能) | 詩化できる |
| Thụ động (受身) | 詩化される |
| Sai khiến (使役) | 詩化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 詩化させられる |
| Điều kiện (条件) | 詩化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 詩化しろ |
| Ý chí (意向) | 詩化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 詩化するな |

