詰め寄る (つめよる) — tiến gần, lại gần
詰め寄る
CẬT KÍ
つ め よ る
つ め よ る
Tiến gần, lại gần
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 詰め寄る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 詰め寄る/つめよる |
| Quá khứ (た) | 詰め寄った |
| Phủ định (未然) | 詰め寄らない |
| Lịch sự (丁寧) | 詰め寄ります |
| te (て) | 詰め寄って |
| Khả năng (可能) | 詰め寄れる |
| Thụ động (受身) | 詰め寄られる |
| Sai khiến (使役) | 詰め寄らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 詰め寄らせられる |
| Điều kiện (条件) | 詰め寄れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 詰め寄れ |
| Ý chí (意向) | 詰め寄ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 詰め寄るな |

