詰らない (つまらない) — chán; không ra cái gì; không đáng gì.
詰らない
CẬT
つ ま ら な い
Chán; không ra cái gì; không đáng gì.
Ảnh minh họa

詰らない được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 詰らない
詰る
nhét.
詰らない (つまらない) — chán; không ra cái gì; không đáng gì.
CẬT

詰る
nhét.