話々 (はなしばなし) — chuyện phiếm
話々
THOẠI
Chuyện phiếm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 話々
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 話々する/はなしばなしする |
| Quá khứ (た) | 話々した |
| Phủ định (未然) | 話々しない |
| Lịch sự (丁寧) | 話々します |
| te (て) | 話々して |
| Khả năng (可能) | 話々できる |
| Thụ động (受身) | 話々される |
| Sai khiến (使役) | 話々させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 話々させられる |
| Điều kiện (条件) | 話々すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 話々しろ |
| Ý chí (意向) | 話々しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 話々するな |

