Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
話をする (はなしをする) — kể chuyện
THOẠI
話をする
kể chuyện
無駄話をする むだはなしをする
lẻo mép
お世話をする おせわをする
quan tâm, chăm sóc, giúp đỡ
世話をする せわをする
săn sóc.
身の回りの世話をする みのまわりのせわをする
để phục vụ trên tay và chân của ai đó, để chăm sóc cá nhân của một ai đó
ひそひそ話をする ひそひそはなしをする
xì xào.