Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
認可証 (にんかしょう) — Giấy phép; giấy chứng nhận.
NHẬN KHẢ CHỨNG
認可証
Giấy phép
確認 かくにん
sự xác nhận; sự khẳng định; sự phê chuẩn; sự xác minh
認め 「みとめ」「したため」
sự thừa nhận; sự coi trọng.
認識 にんしき
sự nhận thức
認定 にんてい
sự thừa nhận; sự chứng nhận
可 か
có thể; khả; chấp nhận; được phép