Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
誘惑的 (ゆうわくてき) — lôi cuốn, hấp dẫn, quyến rũ
DỤ HOẶC ĐÍCH
誘惑的
lôi cuốn, hấp dẫn, quyến rũ
的 「てき」「まと」
cái đích
目的的 もくてきてき
mang tính mục đích
迷惑 めいわく
phiền
迷惑な めいわくな
Phiền phức, rắc rối, quấy rầy
迷惑する めいわくする
mê hoặc.