Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
誘拐犯 (ゆうかいはん) — Người bắt cóc, kẻ bắt cóc
DỤ QUẢI PHẠM
誘拐犯
Người bắt cóc, kẻ bắt cóc
誘拐犯人 ゆうかいはんにん
kẻ bắt cóc
犯罪 はんざい
can phạm
犯罪人 はんざいにん
Kẻ phạm tội, tội phạm
犯罪者 はんざいしゃ
kẻ phạm tội; kẻ có tội.
犯罪性 はんざいせい
có tính chất phạm tội