Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
語り種 (かたりぐさ) — câu chuyện; chủ đề; đầu đề câu chuyện; duyên cớ
NGỮ CHỦNG
語り種
câu chuyện
種 「たね」「しゅ」「ぐさ」「くさ」
hạt giống
二種 にしゅ
ủng hộ - lớp (thư từ)
数種 すうしゅ
một số loài
他種 たしゅ
loại khác
金種 きんしゅ
Mệnh giá