Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
語り部 (かたりべ) — người kể chuyện
NGỮ BỘ
語り部
người kể chuyện
部 「ぶ」「べ」
bộ phận
全部 ぜんぶ
cả thảy
二部 にぶ
hai bộ (bản copy)
部分 ぶぶん
bộ phận; phần
三部 さんぶ
ba phần; ba bộ (ba bản sao)